Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
easygoingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dễ dãi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being easygoing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
easygoingness
easygoing
Dễ tính, thoải mái, xuề xòa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
easygoing
+
-ness
Ví dụ
Democratic
or
not
,
there
is
a
certain
easygoingness
in
Asmara
,
at
least
on
the
surface
.
AI
1
Tính dễ dãi
1
Tính dễ dãi
1
Tính dễ dãi