aliviar
B2động từ (verb)
/aliˈbjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm nhẹ, giảm tảiđộng từto lighten
- Giải tỏa, làm dịu bớt, trút gánh nặngđộng từto relieve, alleviate, unburden
- Xoa dịu, an ủiđộng từto soothe (to bring comfort or relief)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aliviarDanh động từ aliviandoPhân từ aliviado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alivio |
| tú | alivias |
| él/ella/Ud. | alivia |
| nosotros | aliviamos |
| vosotros | aliviáis |
| ellos/Uds. | alivian |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aliviar el estrés | Giảm căng thẳng | |
| aliviar la tensión | Giải tỏa căng thẳng | |
| aliviar la angustia | Xoa dịu nỗi lo âu | |
| aliviar el sufrimiento | Làm dịu nỗi đau |
Ví dụ
- .Đó là cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
- .Kem này có thể làm giảm các triệu chứng của bạn.
- .Khi tôi kết thúc tiểu thuyết, tôi thở nhẹ nhõm.
Họ từ (word family)
cùng gốc aliviarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- liftTiếng Anhtương đương