Light
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ người Anhdanh từ riêngA surname.
- Lightdanh từ riêngAn unincorporated community in Greene County, Arkansas, United States.
- Sông Lightdanh từ riêngA river in the Mid North region, South Australia, named after William Light; in full, the River Light.
- Chương Ánh Sángdanh từ riêngThe 24th sura (chapter) of the Qur'an.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LightDạng gốc (base form)
- LightsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- LightupChiếu sáng
- LightonĐồng nghĩa với light upon
- LightoffĐốt lửa trên nồi hơi gas để bật nó lên
- Lightout, (từ lóng) thình lình bỏ đi
- Lightinto, (từ lóng) tấn công; mắng mỏ
Cụm từ khác (phrase)red lightĐèn đỏvery lightDạng tỉnh lược của very light jetwhite lightÁnh sáng, có tần số hỗn hợp, được coi là không có màu sắc cụ thể; chẳng hạn như ánh sáng mặt trờiin light ofĐưa ra, xem xétfirst lightThời điểm ánh sáng xuất hiện đầu tiên vào buổi sáng; bình minh, đặc biệt là lúc bình minh bắt đầucome to lightBị bại lộ, sáng tỏ
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Light
- An unincorporated community in Maries County, Missouri, United States.
- A local government area north of Adelaide South Australia, named after the River Light; in full, Light Regional Council.
Họ từ (word family)
cùng gốc LightNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha