Nghĩa chính
- Ánh sáng, có tần số hỗn hợp, được coi là không có màu sắc cụ thể; chẳng hạn như ánh sáng mặt trờidanh từkhông đếm được (uncountable)Light, having a mixture of frequencies, being perceived as having no specific colour; such as sunlight.
- Đèn hoặc đèn màu trắngdanh từđếm được (countable)A white-coloured light or lamp
- Lối vào được cho là sang thế giới bên kia, đôi khi được báo cáo về trải nghiệm cận kề cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The believed entrance to the afterlife, as occasionally reported of near-death experiences.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- white lightDạng gốc (base form)
- white lightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white lightningdanh từ | danh từ | Rượu whisky chưng cất trái phép |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .
- .