Nghĩa chính
- Đèn đỏdanh từA warning light, especially as a traffic signal indicating stop.
- Dấu hiệu của một nhà thổdanh từA sign of a brothel.
- Từ chối để tiến hành phán quyết trong mọi khả năngdanh từA denial to proceed a ruling out of any possibility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red lightDạng gốc (base form)
- red lightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run a red lightđộng từ | động từ | Lái xe qua đèn giao thông màu đỏ đang sáng thay vì dừng lại như đã chỉ định |
| red light, green lightdanh từ | danh từ | Trò chơi dành cho trẻ em trong đó một người chơi nhắm mắt đứng trước hàng, những người chơi khác phải lén lút tiếp cận hàng mà không bị phát hiện khi người chơi ở hàng nói “đèn đỏ” và mở mắt |
| red light cameradanh từ | danh từ | Camera kiểm soát đèn giao thông tự động ghi lại hình ảnh các phương tiện vi phạm đèn đỏ |
| put on the red lightđộng từ | động từ | Quảng cáo mình là gái mại dâm |
| jump a red light | Vượt một đèn đỏ | |
| speed through a red light | Phóng qua đèn đỏ | |
| red-light districtdanh từ | danh từ | Phố đèn đỏ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
- .