Dịch

red light

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈlaɪt/US/ˈɹɛd ˈlaɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đèn đỏdanh từA warning light, especially as a traffic signal indicating stop.
  2. Dấu hiệu của một nhà thổdanh từA sign of a brothel.
  3. Từ chối để tiến hành phán quyết trong mọi khả năngdanh từA denial to proceed a ruling out of any possibility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red lightDạng gốc (base form)
  2. red lightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

run a red lightđộng từLái xe qua đèn giao thông màu đỏ đang sáng thay vì dừng lại như đã chỉ định
red light, green lightdanh từTrò chơi dành cho trẻ em trong đó một người chơi nhắm mắt đứng trước hàng, những người chơi khác phải lén lút tiếp cận hàng mà không bị phát hiện khi người chơi ở hàng nói “đèn đỏ” và mở mắt
red light cameradanh từCamera kiểm soát đèn giao thông tự động ghi lại hình ảnh các phương tiện vi phạm đèn đỏ
put on the red lightđộng từQuảng cáo mình là gái mại dâm
jump a red lightVượt một đèn đỏ
speed through a red lightPhóng qua đèn đỏ
red-light districtdanh từPhố đèn đỏ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI