Dịch

stoplight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tín hiệu điều khiển giao thông, theo truyền thống bao gồm ba đèn màu xanh lá cây, vàng/hổ phách và đỏ, lần lượt có nghĩa là tiếp tục, chuẩn bị dừng và dừngdanh từA traffic control signal, traditionally consisting of three lights, colored green, yellow/amber, and red, meaning proceed, prepare to stop, and stop, respectively.
  2. Đèn phía sau xe được kích hoạt khi phanh; một đèn phanhdanh từA light on the rear of a vehicle that is activated when braking; a brake light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stoplightDạng gốc (base form)
  2. stoplightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI