stoplight
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tín hiệu điều khiển giao thông, theo truyền thống bao gồm ba đèn màu xanh lá cây, vàng/hổ phách và đỏ, lần lượt có nghĩa là tiếp tục, chuẩn bị dừng và dừngdanh từA traffic control signal, traditionally consisting of three lights, colored green, yellow/amber, and red, meaning proceed, prepare to stop, and stop, respectively.
- Đèn phía sau xe được kích hoạt khi phanh; một đèn phanhdanh từA light on the rear of a vehicle that is activated when braking; a brake light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stoplightDạng gốc (base form)
- stoplightsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa