Nghĩa chính
- Camera kiểm soát đèn giao thông tự động ghi lại hình ảnh các phương tiện vi phạm đèn đỏdanh từAn automatic traffic light enforcement camera which captures images of vehicles violating red lights.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red light cameraDạng gốc (base form)
- red light camerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha