Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fotorrojo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy ảnh vượt đèn đỏ
danh từ
red light camera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fotorrojo
Dạng gốc
(base form)
fotorrojo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Estos
14
nuevos
dispositivos
,
conocidos
como
fotorrojos
,
se
sumarán
a
los
26
ya
existentes
,
que
se
encuentran
repartidos
por
toda
la
ciudad
.
AI
1
Máy ảnh vượt đèn đỏ
1
Máy ảnh vượt đèn đỏ
1
Máy ảnh vượt đèn đỏ