Nghĩa chính
- Lái xe qua đèn giao thông màu đỏ đang sáng thay vì dừng lại như đã chỉ địnhđộng từTo drive past an illuminated red traffic light instead of stopping as indicated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run a red lightNguyên thể (infinitive)
- runs a red lightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran a red light (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running a red lightPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Ví dụ
- Boldi .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- jumpđồng nghĩacách nói đặc biệt phổ biến ở Mỹ