Dịch

run a red light

động từ (verb)
UK/ˈɹʌn ə ˈɹɛd ˈlaɪt/US/ˈɹʌn ə ˈɹɛd ˈlaɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lái xe qua đèn giao thông màu đỏ đang sáng thay vì dừng lại như đã chỉ địnhđộng từTo drive past an illuminated red traffic light instead of stopping as indicated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run a red lightNguyên thể (infinitive)
  2. runs a red lightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran a red light (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running a red lightPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Ví dụ

  • Boldi .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI