Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jump a red light
US
/ˈ
dʒ
ʌ
m
p
ə
ˈɹɛ
d
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vượt một đèn đỏ
Ví dụ
She
jumped
a
red
light
and
received
a
fine
.
Cô ấy đã vượt đèn đỏ và bị phạt tiền.
Xuất hiện ở từ khác
jump
kết hợp
vượt một đèn đỏ
AI
1
Vượt một đèn đỏ
1
Vượt một đèn đỏ
1
Vượt một đèn đỏ