Dịch

light on

động từ (verb)
UK/ˌlaɪt ˈɒn/US/ˌlaɪt ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với light uponđộng từSynonym of light upon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. light onNguyên thể (infinitive)
  2. lights onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lit on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lighted onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. lighting onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

shed light onđộng từLàm sáng tỏ
throw light onđộng từLàm sáng tỏ
shine a light onđộng từLàm rõ; làm sáng tỏ; thắp sáng
shine light onđộng từĐồng nghĩa với shine a light on
light on the hilldanh từDùng để gợi lên các giá trị của Đảng Lao động Úc
light on one's feettính từNhanh nhẹn, nhẹ nhàng
cast light on somethingSoi tỏ điều gì
shed light on somethingLàm sáng tỏ điều gì

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả.
  • .
  • .

AI