Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với light uponđộng từSynonym of light upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- light onNguyên thể (infinitive)
- lights onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lit on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lighted onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lighting onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shed light onđộng từ | động từ | Làm sáng tỏ |
| throw light onđộng từ | động từ | Làm sáng tỏ |
| shine a light onđộng từ | động từ | Làm rõ; làm sáng tỏ; thắp sáng |
| shine light onđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với shine a light on |
| light on the hilldanh từ | danh từ | Dùng để gợi lên các giá trị của Đảng Lao động Úc |
| light on one's feettính từ | tính từ | Nhanh nhẹn, nhẹ nhàng |
| cast light on something | Soi tỏ điều gì | |
| shed light on something | Làm sáng tỏ điều gì |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả.
- .
- .