levemente
B1trạng từ (adverb)
/ˌlebeˈmente/
Nghĩa chính
- Nhẹtrạng từlightly
- Nhẹ nhàng, khẽ khàngtrạng từsoftly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhẹ nhàng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levemente golpeado | Bị đánh nhẹ | |
| levemente herido | Bị thương nhẹ | |
| levemente inclinado | Nghiêng nhẹ | |
| levemente irritado | Hơi bực mình | |
| levemente mojado | Hơi ẩm |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ba người bị thương nhẹ.
- .Cô ấy đẩy nhẹ cửa.
- .Cô ấy tựa nhẹ vào tôi.