nontriviality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện không tầm thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being nontrivial
- Một cái gì đó không tầm thườngdanh từđếm được (countable)Something notrivial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nontrivialityDạng gốc (base form)
- nontrivialitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| law of nontrivialitydanh từ | danh từ | Quy tắc phát biểu rằng không phải mọi mệnh đề đều đúng, trái ngược với chủ nghĩa tầm thường |