Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Trifledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English dessert made from a mixture of thick custard, fruit, sponge cake, jelly and whipped cream.
- Chuyện vặt, chuyện nhỏ nhặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that is of little importance or worth.
- Số tiền nhỏ, khoản tiền lẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An insignificant amount of money.
- Coi thường, xem nhẹđộng từnội động từ (intransitive)To deal with something as if it were of little importance or worth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)a trifle(dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chútBlack Forest trifleMón ăn nhẹ làm từ sô cô la và quả anh đào, tương tự như món cổng Black Foresttrifle away one's timeLãng phí thì giờtrifle away one's moneyPhung phí tiền bạchis reputation was a trifle off colourTiếng tăm của anh ta cũng chẳng tốt đẹp gì lắm đâu
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Một chút
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Một chút, lượng nhỏA very small amount (of something).
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- nothingđồng nghĩaChuyện vặt vãnh, điều ít có giá trị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc trifleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitrifle
- từ tiếng Pháp cổtrufle“mockery”
Ví dụ
- .Thật thú vị khi xem sự vui vẻ hời hợt trên màn ảnh trong khi nạn phân biệt chủng tộc được xếp lớp giữa các khóa học như những món bánh trifle nhão nhoét.
- , eight-penny .Chuyện vặt, vài xu lẻ.
- “ […]”Chỉ lấy một chút mù tạt Pháp [...]