Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friolera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyện vặt
danh từ
trifle, pittance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
friolera
Dạng gốc
(base form)
friolera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trifle
Trifle
AI
1
Chuyện vặt
1
Chuyện vặt
1
Chuyện vặt