Nghĩa chính
- (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chúttrạng từkhông so sánh (not comparable)A little, slightly.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| his reputation was a trifle off colourcụm từ | cụm từ | Tiếng tăm của anh ta cũng chẳng tốt đẹp gì lắm đâu |
Ví dụ
- "?" , ."Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.
- ? .
- .