Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một ít, ít, một chút, hơitrạng từkhông so sánh (not comparable)To a small extent or degree.
- Nhẹ nhàngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Slightly.
- Lượng nhỏ (một điều không thể đếm được)từ hạn địnhA small amount of (an uncountable thing).
- Lượng nhỏ của một điều không thể đếm đượcđại từA small amount of an uncountable thing.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a little bittrạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Một chút xíu |
| not a littletrạng từ, từ hạn định | trạng từ, từ hạn định | Nhiều, rất; đáng kể |
| in a little whiletrạng từ | trạng từ | Chốc lát nữa, lát nữa |
| live a littleđộng từ | động từ | Dành thời gian làm điều gì đó thú vị và sống động; dành những khoảng thời gian để sống một cuộc sống trọn vẹn nhất |
| a little mattertrạng từ | trạng từ | Hơi; nhẹ nhàng; một chút |
| a little bird told mecụm từ | cụm từ | Tôi đã nhận được thông tin từ một nguồn mà tôi chưa sẵn sàng tiết lộ |
| a little learning is a dangerous thingcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với a little knowledge is a dangerous thing |
| a little pot is soon hotcụm từ | cụm từ | Người thấp dễ nổi giận |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Rất
- không so sánh (not comparable)Very.
Ví dụ
- .Hôm nay trời hơi lạnh.
- .Sami đã nghỉ ngơi một chút.
- .Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
Xuất hiện ở từ khác
- akết hợpmột chút
- fewdễ nhầmDùng với danh từ không đếm được với nghĩa 'một chút, một ít', tương ứng với 'a few' ở danh từ đếm được.
- littledễ nhầmMang nghĩa tích cực là 'có một chút, đủ dùng', trong khi 'little' (không có 'a') mang nghĩa tiêu cực là 'rất ít, hầu như không có gì'.
- someđồng nghĩaĐúng nghĩa nhưng thường dùng với lượng rất nhỏ.
- algoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 一下Tiếng Trungtương đương