Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nhiều, lắmđại từA large amount.
- Nhiều thứ, nhiều lắmđại từMany things, much.
- Thường; thường xuyêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Often; frequently.
- Khó xử lý tình cảmtính từkhông so sánh (not comparable)Difficult to handle emotionally.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)thanks a lotLời cảm ơn nhấn mạnhhave a lot of timeDùng theo nghĩa đen, xem have, a, lot, of, timedo a lot of workThực hiện một khối lượng công việc lớna lot of bitNhiều; khá nhiềuever such a lotMột số lượng, số lượng hoặc mức độ rất lớn của một cái gì đóleave a lot to be desiredKhông đạt yêu cầu; không đáp ứng được các tiêu chuẩn tối thiểu về khả năng chấp nhận được
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 2
Nhiều
- không so sánh (not comparable)Nhiều, lắmVery much; a great deal; to a large extent.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Có rất nhiều thứ ở đó.
- .Hôm nay tôi đã làm việc rất nhiều
- .Tôi không ngủ nhiều.
Xuất hiện ở từ khác
- littletrái nghĩarất nhiều
- lotsdễ nhầm, đồng nghĩa‘a lot’ là cụm danh từ, thường đứng trước danh từ; ‘lots’ là dạng số nhiều hoặc trạng từ.
- plentyđồng nghĩaCũng chỉ một lượng lớn khi danh từ đã được hiểu.
- demasiadoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- montónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- muchoTiếng Tây Ban Nhatương đương