Dịch

a lot

đại từ (pronoun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
UK/ə ˈlɒt/nguồnUS/ə ˈlɑt/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nhiều, lắmđại từA large amount.
  2. Nhiều thứ, nhiều lắmđại từMany things, much.
  3. Thường; thường xuyêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Often; frequently.
  4. Khó xử lý tình cảmtính từkhông so sánh (not comparable)Difficult to handle emotionally.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có rất nhiều thứ ở đó.
  • .Hôm nay tôi đã làm việc rất nhiều
  • .Tôi không ngủ nhiều.

AI