Nghĩa chính
- Số nhiều của tondanh từplural of ton
- Hàng đống, vô số, rất nhiềudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Lots; large quantities or numbers (of people or things).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Nó nặng ba tấn.
- .Anh ấy có hàng đống sách.
- .Tôi có hàng đống nợ.
Họ từ (word family)
cùng gốc tonXuất hiện ở từ khác
- milTiếng Tây Ban Nhatương đương