Dịch

a thing or two

cụm từ (phrase)
UK/ə ˈθɪŋ ə ˈtu/US/ə ˈθɪŋ ɚ ˈtu/

Nghĩa chính

  1. Số tiền không xác địnhcụm từAn unspecified amount
  2. Một số lượng đáng kể; nhiềucụm từA considerable amount; a lot.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

show someone a thing or twocụm từBiểu thức được sử dụng để chỉ ra rằng một người có ý định gây ấn tượng với người khác bằng điều gì đó
know a thing or twocụm từCó kinh nghiệm, láu

Ví dụ

  • ? — .
  • .
  • !

AI