Nghĩa chính
- Số tiền không xác địnhcụm từAn unspecified amount
- Một số lượng đáng kể; nhiềucụm từA considerable amount; a lot.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| show someone a thing or twocụm từ | cụm từ | Biểu thức được sử dụng để chỉ ra rằng một người có ý định gây ấn tượng với người khác bằng điều gì đó |
| know a thing or twocụm từ | cụm từ | Có kinh nghiệm, láu |
Ví dụ
- ? — .
- .
- !