Dịch

tones là số nhiều của tone

tone

A2danh từ (noun)động từ (verb)đại từ (pronoun)
UK/ˈtəʊn/US/ˈtoʊ̯n/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. giọng điệu, sắc thái nóidanh từA2The manner in which someone speaks or writes, showing attitude or emotion.
  2. bầu không khí, không khí chungdanh từA2The general character, atmosphere, or mood of a place or situation.
  3. tông màu, sắc độdanh từA2The shade or quality of a colour.
  4. cao độ, nốt nhạcdanh từA2A specific pitch in music or a sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toneNguyên thể (infinitive)
  2. tonesSố nhiều (plural)
  3. tonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. toningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in tonevề giọng điệuThe article was moderate in tone and presented both sides of the case.Bài báo có giọng điệu ôn hòa và trình bày cả hai mặt của vấn đề.
  • tone sth (up)làm cho cái gì săn chắc
  • tone (in) (with sth)hợp màu với cái gì

17 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 4
Đại từ (pronoun) 1
Âm sắc
  1. The character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice.

Ví dụ

  • , .Giọng điệu của họ đầy bất mãn, gần như đe dọa.
  • .Bài phát biểu sôi nổi của cô ấy đã mang lại bầu không khí lạc quan cho phần còn lại của buổi tối.
  • .Tôi nghĩ mình không phân biệt được cao độ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiton
  2. từ tiếng Latinhtonus“sound, tone”
  3. từ tiếng Pháp cổton

Cùng gốc (doublet)tunetontonostonus

đại từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitone

AI