Nghĩa chính
- Có giọng, có tông, có sắc tháitính từHaving a (specified kind of) tone.
- Săn chắc, thon gọntính từPhysically fit, with somewhat defined and firm muscles and limited bodyfat.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của toneđộng từsimple past and past participle of tone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tonedDạng gốc (base form)
- more tonedSo sánh hơn (comparative)
- most tonedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| earth-tonedtính từ | tính từ | Của một giai điệu đất |
| low-tonedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với từ thấp (“yên lặng, nhẹ nhàng; không ồn ào”) |
| high-tonedtính từ | tính từ | Có thái độ kiêu ngạo, cao thượng |
| toned paperdanh từ | danh từ | Giấy có màu hơi nhạt, khác với giấy có màu trắng hoặc hơi trắng |
| the apology toned down his angercụm từ | cụm từ | Lời xin lỗi làm cho cơn giận của anh ta dịu đi |
Xuất hiện ở từ khác
- builtđồng nghĩanhấn mạnh cơ bắp săn chắc, không mỡ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tonedVí dụ
- một người đàn ông săn chắc
- .Anh ấy thon gọn và săn chắc.
- .Cơ bụng của anh ấy phẳng lì và săn chắc.