Dịch

toned

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có giọng, có tông, có sắc tháitính từHaving a (specified kind of) tone.
  2. Săn chắc, thon gọntính từPhysically fit, with somewhat defined and firm muscles and limited bodyfat.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của toneđộng từsimple past and past participle of tone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonedDạng gốc (base form)
  2. more tonedSo sánh hơn (comparative)
  3. most tonedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

earth-tonedtính từCủa một giai điệu đất
low-tonedtính từĐồng nghĩa với từ thấp (“yên lặng, nhẹ nhàng; không ồn ào”)
high-tonedtính từCó thái độ kiêu ngạo, cao thượng
toned paperdanh từGiấy có màu hơi nhạt, khác với giấy có màu trắng hoặc hơi trắng
the apology toned down his angercụm từLời xin lỗi làm cho cơn giận của anh ta dịu đi

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • một người đàn ông săn chắc
  • .Anh ấy thon gọn và săn chắc.
  • .Cơ bụng của anh ấy phẳng lì và săn chắc.

AI