Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earth-toned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một giai điệu đất
tính từ
Of an earth tone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
earth-toned
Dạng gốc
(base form)
more earth-toned
So sánh hơn
(comparative)
most earth-toned
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Của một giai điệu đất
1
Của một giai điệu đất
1
Của một giai điệu đất