Dịch

a bit

trạng từ (adverb)đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một chúttrạng từkhông so sánh (not comparable)To a small extent; in a small amount.
  2. Nhẹ nhàng; hơn làtrạng từkhông so sánh (not comparable)Slightly; rather.
  3. Rấttrạng từkhông so sánh (not comparable)Very.
  4. Lượng nhỏđại từA small amount.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

a bit muchdanh từNhiều hơn là hợp lý; một chút quá nhiều
quite a bittrạng từKhá nhiều
not a bit of ittrạng từKhông có gì; không có cách nào cả
above a bittrạng từRất nhiều
devil a bittrạng từĐồng nghĩa với not at all
do a bit of stiffđộng từChấp nhận hoặc giảm giá một hóa đơn
in a bitMột lát nữa
not a bitKhông một tí nào

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Đại từ (pronoun) 1
Nhiều
  1. không so sánh (not comparable)A lot.

Ví dụ

  • .Món xúp hơi mặn.
  • .Tôi cảm thấy hơi đói.
  • .Tôi cần phải học một ít PHP.

AI