Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một chúttrạng từkhông so sánh (not comparable)To a small extent; in a small amount.
- Nhẹ nhàng; hơn làtrạng từkhông so sánh (not comparable)Slightly; rather.
- Rấttrạng từkhông so sánh (not comparable)Very.
- Lượng nhỏđại từA small amount.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a bit muchdanh từ | danh từ | Nhiều hơn là hợp lý; một chút quá nhiều |
| quite a bittrạng từ | trạng từ | Khá nhiều |
| not a bit of ittrạng từ | trạng từ | Không có gì; không có cách nào cả |
| above a bittrạng từ | trạng từ | Rất nhiều |
| devil a bittrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với not at all |
| do a bit of stiffđộng từ | động từ | Chấp nhận hoặc giảm giá một hóa đơn |
| in a bit | Một lát nữa | |
| not a bit | Không một tí nào |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Đại từ (pronoun) 1
Nhiều
- không so sánh (not comparable)A lot.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Món xúp hơi mặn.
- .Tôi cảm thấy hơi đói.
- .Tôi cần phải học một ít PHP.