Dịch

a bit much

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều hơn là hợp lý; một chút quá nhiềudanh từkhông đếm được (uncountable)More than is reasonable; a bit too much.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , .
  • .
  • ?

AI