Dịch

ott

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con rái cádanh từAn otter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ottDạng gốc (base form)
  2. ottsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc ott

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ otter

AI