Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ott
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con rái cá
danh từ
An otter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ott
Dạng gốc
(base form)
ott
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nutria
Rái cá
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ott
ott
er
Con rái cá
danh từ
C1
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
otter
AI
1
Con rái cá
1
Con rái cá
1
Con rái cá