Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- quátrạng từA1không so sánh (not comparable)To an excessive degree; more than is needed or wanted.
- lắm, rấttrạng từA1không so sánh (not comparable)To a high degree; very.
- cũngtrạng từA1không so sánh (not comparable)In addition; as well.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all tootrạng từ | trạng từ | Rất, cực kỳ; triệt để nhưng đáng tiếc; quá mức |
| me toocụm từ, động từ | cụm từ, động từ | Tôi cũng vậy |
| only tootrạng từ | trạng từ | Rất, tất cả quá |
| too latecụm từ | cụm từ | Quá muộn, quá trễ |
| too manytừ hạn định | từ hạn định | Quá nhiều (dùng với danh từ đếm được) |
| too muchtrạng từ, từ hạn định, danh từ, tính từ, thán từ | trạng từ, từ hạn định, danh từ, tính từ, thán từ | Nhiều quá |
| not too bad | Không tệ lắm | |
| too badcụm từ | cụm từ | Đáng tiếc |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Có chứ
- không so sánh (not comparable)Có chứ, có màUsed to contradict a negative assertion with present and simple past forms of be, do, and auxiliary verbs
Họ từ (word family)
cùng gốc tooTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạito“also, in addition to”
- từ tiếng Anh cổtō“furthermore, also, besides”
Cùng gốc (doublet)to
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ().Nước này quá ô nhiễm để chúng ta có thể uống (nó).
- . .Cô ấy không nói quá nhiều. Tôi không chắc lắm về điều này.
- ![…] . — .Cả lòng vị tha phi lý nữa chứ! Đừng chống lại cái ác. Đó là sự hủy hoại bản thân điên rồ—về bản chất cũng tệ như những tu sĩ tự đâm mình hoặc các ẩn sĩ vặn vẹo cột sống trong những hang động hầu như chẳng đủ chỗ cho một con chó cỡ vừa.
Xuất hiện ở từ khác
- alsođồng nghĩaThường dùng ở cuối câu, có nghĩa tương tự 'also' nhưng ít dùng trong văn phong trang trọng hơn.
- eithertrái nghĩadùng cho câu khẳng định ('cũng')
- enoughdễ nhầm'Too' mang nghĩa quá mức cần thiết dẫn đến hậu quả tiêu cực, trong khi 'enough' chỉ mức độ vừa đủ đạt yêu cầu.
- extremelydễ nhầm‘too’ dịch là ‘quá’, mang nghĩa tiêu cực (quá mức), khác với ‘extremely’ thường trung tính.
- overđồng nghĩaTừ trung tính và rất phổ biến trong lời nói.
- sođồng nghĩathường đứng ở cuối câu