Nghĩa chính
- Quá muộn, quá trễcụm từUsed to indicate that something is ineffective or useless because it happens after the best time for it.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| too little, too latecụm từ | cụm từ | Quá trễ, không kịp lúc |
| it's too late for sorrycụm từ | cụm từ | Biểu hiện sự tức giận hoặc ghê tởm đối với người đưa ra lời xin lỗi sau khi gây ra tổn hại lớn |
| it's never too late to mendcụm từ | cụm từ | Người ta không bao giờ quá già để thay đổi cách sống của mình; việc học luôn luôn có thể thực hiện được |
| never too late to mendcụm từ | cụm từ | Muốn sửa chữa thì chả lo là muộn |
Xuất hiện ở từ khác
- tookết hợpquá muộn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh không nên thức quá khuya.
- .Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.
- .Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.