Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Quátrạng từkhông so sánh (not comparable)To an excessive degree.
- Rất, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)To a high degree; very.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overlyDạng gốc (base form)
- more overlySo sánh hơn (comparative)
- most overlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| overly complicated | Quá phức tạp | |
| overly confident | Quá tự tin | |
| overly expensive | Quá đắt đỏ | |
| overly optimistic | Quá lạc quan | |
| overly sensitive | Quá nhạy cảm | |
| overly strict | Quá nghiêm khắc | |
| overly cautious | Quá thận trọng | |
| overly complex | Quá phức tạp |
6 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Tính từ (adjective) 3
Hời hợt
- không so sánh (not comparable)Hời hợt, qua loaSuperficially.
Xuất hiện ở từ khác
- demasiadoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quá
Họ từ (word family)
cùng gốc overlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cha mẹ có thể bảo vệ con cái quá mức.
- .Tôi không quá hào hứng với việc gặp anh ta.
- If you expect the Poor should work cheaper, and not perform their Work slighter and more overly, as we call it, and superficially, you expect what is not in the Nature of the Thing.Nếu bạn mong đợi người nghèo làm việc rẻ hơn, mà không làm việc hời hợt và cẩu thả hơn, như cách chúng ta gọi, và một cách qua loa, thì bạn đang mong đợi điều không đúng với bản chất sự việc.