Dịch

overlying

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phủ lên; đè lên trêntính từlying over or upon something else

Ví dụ

  • , , .Anh ta leo lên thang để nhìn thêm lần nữa vào điểm những người đàn ông đã chỉ định, và ngồi trên bậc cao nhất, đè lên những viên gạch.
  • hình ảnh phủ lên trên

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI