overlying
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phủ lên; đè lên trêntính từlying over or upon something else
Họ từ (word family)
cùng gốc overlyingVí dụ
- , , .Anh ta leo lên thang để nhìn thêm lần nữa vào điểm những người đàn ông đã chỉ định, và ngồi trên bậc cao nhất, đè lên những viên gạch.
- hình ảnh phủ lên trên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha