Dịch

cabalgante

tính từ (adjective)
/kabalˈɡante/

Nghĩa chính

  1. Phía trêntính từoverlying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalganteDạng gốc (base form)
  2. cabalgantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI