Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suprayacente
tính từ
(adjective)
/supɾaʝaˈθente/
Nghĩa chính
1
Phía trên
tính từ
overlying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suprayacente
Dạng gốc
(base form)
suprayacente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
上
shàng
Trên, phía trên, trước
上面
shàng miàn
Ở trên, bên trên, phía trên
Tiếng Anh
overlying
Phủ lên; đè lên trên
AI
1
Phía trên
1
Phía trên
1
Phía trên