Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demasiadamente
C1
trạng từ
(adverb)
/demaˌsjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Quá mức, thái quá
trạng từ
overly; exceedingly; excessively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overly
Quá
AI
1
Quá mức
1
Quá mức
1
Quá mức