Dịch

not a bit

US/ˈnɑt ə ˈbɪt/

Nghĩa chính

  1. Không một tí nào

Cụm từ (phrase)

not a bit of ittrạng từKhông có gì; không có cách nào cả
I am not a bit tiredcụm từTôi không mệt một tí nào

AI