Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
not a bit
US
/ˈ
n
ɑ
t
ə
ˈ
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Không một tí nào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
not a bit of it
trạng từ
trạng từ
Không có gì; không có cách nào cả
I am not a bit tired
cụm từ
cụm từ
Tôi không mệt một tí nào
Xuất hiện ở từ khác
bit
kết hợp
không một chút nào
AI
1
Không một tí nào
1
Không một tí nào
1
Không một tí nào