Dịch

trifler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người coi nhẹ hoặc coi điều gì đó là không quan trọngdanh từOne who trifles, or treats something as inconsequential.
  2. Thợ thiếc sản xuất những đồ dùng bằng thiếc nhỏ như hầm chứa muốidanh từA pewterer who produced small pewter utensils such as salt cellars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triflerDạng gốc (base form)
  2. triflersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , “ .”

AI