Dịch

trivia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾibja/

Nghĩa chính

  1. Câu đố vui, chuyện vụn vặtdanh từtrivia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triviaDạng gốc (base form)
  2. triviasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI