Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trivia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾibja/
Nghĩa chính
1
Câu đố vui, chuyện vụn vặt
danh từ
trivia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trivia
Dạng gốc
(base form)
trivia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trivia
Chuyện vặt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trivia
trivia
l
Tầm thường
tính từ
B1
trivia
lidad
Sự tầm thường
danh từ
C2
trivia
lismo
Chủ nghĩa tầm thường
danh từ
trivia
lista
Người theo chủ nghĩa tầm thường
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Câu đố vui
1
Câu đố vui
1
Câu đố vui