Nghĩa chính
- Thủ tục rườm rà, quan liêudanh từkhông đếm được (uncountable)The binding tape once used for holding important documents together.
- Các quy định tốn thời gian hoặc thủ tục quan liêudanh từkhông đếm được (uncountable)Time-consuming regulations or bureaucratic procedures.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thủ tục rườm rà
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cut red tapeđộng từ | động từ | Giảm bớt quan liêu |
| green tapedanh từ | danh từ | Các thủ tục hoặc quy định quan liêu tốn thời gian liên quan đến các vấn đề môi trường |
| red-tapistdanh từ | danh từ | Người quan liêu, người quan liêu giấy tờ |
| red-tapismdanh từ | danh từ | Tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục hành chính |
Ví dụ
- —, , — . , .
- / / O'Malley's /
- .