Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balduque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/balˈduke/
Nghĩa chính
1
Băng đỏ (theo nghĩa đen)
danh từ
red tape (literally)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balduque
Dạng gốc
(base form)
balduque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red tape
Thủ tục rườm rà, quan liêu
AI
1
Băng đỏ (theo nghĩa đen)
1
Băng đỏ (theo nghĩa đen)
1
Băng đỏ (theo nghĩa đen)