Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
administratively
C1
trạng từ
(adverb)
US
/
ə
d
ˈ
m
ɪ
n
ɪ
s
t
ɹ
ə
t
ɪ
v
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Về mặt hành chính
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an administrative manner, or for purposes of administration.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
administratively
administrative
Hành chính, thuộc về quản lý
tính từ
administ
er
Quản lý
động từ
administrat
e
Quản lý
động từ
administrati
on
Quản lý, quản trị, cơ quan quản lý, ban điều hành
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
administrative
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
administrativamente
Về mặt hành chính
AI
1
Về mặt hành chính
1
Về mặt hành chính
1
Về mặt hành chính