Nghĩa chính
- Sự giám sátdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or instance of supervising.
- Sự trông nom, sự quản lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Responsible oversight.
- Buổi phụ đạo, buổi hướng dẫn kèmdanh từđếm được (countable)A tutorial session for an individual student or a small group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supervisionDạng gốc (base form)
- supervisionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under supervisiondưới sự giám sátThe drug should only be used under medical supervision.Thuốc này chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát y tế.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adult supervision | Sự giám sát của người lớn | |
| close supervision | Sự giám sát chặt chẽ | |
| direct supervision | Sự giám sát trực tiếp | |
| medical supervision | Sự theo dõi y tế | |
| require supervision | Cần người trông coi | |
| under the supervision of | Dưới sự giám sát của |
Ví dụ
- ' .Dưới sự giám sát của bố mẹ, cậu ấy đã khoan các lỗ trên gỗ.
- .Đừng thử làm việc này nếu không có sự giám sát đầy đủ.
- .Bọn trẻ cần sự giám sát của người lớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc supervisionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsupervisiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- administrationđồng nghĩanghiêng về giám sát hơn là điều hành.
- directionđồng nghĩaNhấn mạnh việc giám sát trong công việc.