Dịch

supervision

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giám sátdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or instance of supervising.
  2. Sự trông nom, sự quản lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Responsible oversight.
  3. Buổi phụ đạo, buổi hướng dẫn kèmdanh từđếm được (countable)A tutorial session for an individual student or a small group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supervisionDạng gốc (base form)
  2. supervisionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • under supervisiondưới sự giám sátThe drug should only be used under medical supervision.Thuốc này chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát y tế.

Cụm từ (phrase)

adult supervisionSự giám sát của người lớn
close supervisionSự giám sát chặt chẽ
direct supervisionSự giám sát trực tiếp
medical supervisionSự theo dõi y tế
require supervisionCần người trông coi
under the supervision ofDưới sự giám sát của

Ví dụ

  • ' .Dưới sự giám sát của bố mẹ, cậu ấy đã khoan các lỗ trên gỗ.
  • .Đừng thử làm việc này nếu không có sự giám sát đầy đủ.
  • .Bọn trẻ cần sự giám sát của người lớn.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsupervisiō

AI