Dịch

competidor

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kompetiˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cạnh tranhtính từcompeting
  2. Đối thủ cạnh tranh, người cạnh tranhdanh từcompetitor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. competidorDạng gốc (base form)
  2. competidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. competidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. competidoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng tôi có nhiều đối thủ.
  • .Tất cả các đối thủ đang cố giành phần bánh của mình.
  • .Tôi tốt hơn tất cả các đối thủ của mình.

AI