liga
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈliɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- giải đấu, liên đoàndanh từA2A league in which teams, clubs, or members compete under the same rules.
- La Liga, giải bóng đá La Ligadanh từA2The highest division of Spanish football, known as La Liga.
- dây thun, dây chundanh từA2A small rubber band used to fasten or tighten things.
- dây buộc tócdanh từA2A small elastic tie used to hold hair, especially in a ponytail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| partido de liga | Trận đấu trong giải | |
| atar la liga del zapato | Buộc dây giày | |
| estirar una liga | Kéo căng một dây thun | |
| jugar en La Liga | Thi đấu ở La Liga | |
| liga para el pelo | Dây buộc tóc | |
| recogerse el pelo con una liga | Buộc gọn tóc bằng dây buộc tóc | |
| Liga Árabe | Liên đoàn Ả Rập (một tổ chức quốc tế của các quốc gia nói tiếng Ả Rập) | |
| Liga de Campeonesdanh từ riêng | danh từ riêng | Champions League (giải bóng đá cấp câu lạc bộ cấp cao nhất châu Âu) |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Dây giày
- shoelace
Họ từ (word family)
cùng gốc ligaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bây giờ anh ấy đang chơi ở các giải đấu lớn.
- ¿ ?Có thật là cậu đã đứng đầu giải đấu của mình không?
- ¿ ?Còn bao lâu nữa thì giải đấu bắt đầu?