Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ligando
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/liˈɡando/
Nghĩa chính
1
Phối tử
danh từ
ligand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ligando
Dạng gốc
(base form)
ligando
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ligand
Phối tử
AI
1
Phối tử
1
Phối tử
1
Phối tử