Dịch

aleación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aleaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hợp kimdanh từalloy
  2. Sự pha hợp kim, quá trình tạo hợp kimdanh từalloying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aleaciónDạng gốc (base form)
  2. aleacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aleación de platinoHợp kim bạch kim

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Có hợp kim nào có thể tạo ra bằng phương pháp lạnh không?
  • .Đó là một hợp kim kim loại khá phức tạp.
  • ¿ ?Hợp kim này có chứa iridi không?

AI