aleación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aleaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Hợp kimdanh từalloy
- Sự pha hợp kim, quá trình tạo hợp kimdanh từalloying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aleaciónDạng gốc (base form)
- aleacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aleación de platino | Hợp kim bạch kim |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Có hợp kim nào có thể tạo ra bằng phương pháp lạnh không?
- .Đó là một hợp kim kim loại khá phức tạp.
- ¿ ?Hợp kim này có chứa iridi không?