Dịch

ligar

B2động từ (verb)
/liˈɡaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên kết, tham giađộng từto link, join
  2. Buộcđộng từto tie
  3. Ghi bàn, (Anh) kéo (thuyết phục ai đó hôn hoặc quan hệ tình dục)động từto score, (UK) to pull (persuade someone to kiss or have sex)
  4. Tán tỉnhđộng từto flirt

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể ligarDanh động từ ligandoPhân từ ligado
Presente
yoligo
túligas
él/ella/Ud.liga
nosotrosligamos
vosotrosligáis
ellos/Uds.ligan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghi bàn
Tán tỉnh
Có được
Khác

Cụm từ (phrase)

ligarse las trompasđộng từBuộc ống của một người

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Có được
  1. to obtain; to get

AI