Dịch

ligarza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bódanh từbundle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ligarzaDạng gốc (base form)
  2. ligarzasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI