Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Bódanh từđếm được (countable)A group of objects held together by wrapping or tying.
- Gói hàng, bưu kiệndanh từđếm được (countable)A package wrapped or tied up for carrying.
- Combo, gói sản phẩmdanh từA group of products or services sold together as a unit.
- Buộc thành bó, gói lạiđộng từngoại động từ (transitive)To tie or wrap together into a bundle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a bundle of laughs, fun, etc.nguồn vui lớn, niềm vui lớn
- bundle sb + adv./prep.tống ai + adv./prep.
- bundle sth (with sth)đính kèm cái gì (với cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 9
Khoản tiền lớn
- A large amount, especially of money.
Ví dụ
- một bó mì
- , , .Gói phần mềm này bao gồm một trình xử lý văn bản, một bảng tính và hai trò chơi.
- .Người phát minh ra cái thiết bị đó chắc hẳn đã kiếm được một khoản tiền lớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc bundleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibundel
- từ tiếng Hà Lan trung đạibondel
- từ tiếng Anh cổbyndele
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 把Tiếng Trungtương đương