Nghĩa chính
- Gói lạiđộng từngoại động từ (transitive)To put into a bundle.
- Mặc hoặc mặc quần áo ấm (đặc biệt là nhiều lớp)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To dress in, or put on, warm clothes (especially, multiple layers thereof).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bundle upNguyên thể (infinitive)
- bundles upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bundled upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bundling upPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ", , , ." " ,"“Các cậu, mặc ấm vào nhé, vì chuyến đi này sẽ lạnh đấy.” “Tôi sẽ chạy lên trước để gọi những người khác,”
- .Bạn phải mặc ấm để tránh bị cảm và bị ốm.
- . .Mặc ấm vào đi. Trời lạnh đấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha