abrigar
C2động từ (verb)
/abɾiˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bó lại, để giữ ấm cho ai đóđộng từto bundle up, to keep someone warm
- Được ấm áp (nhờ quần áo)động từto be warm (as a result of clothing)
- Trú ẩn, để bảo vệđộng từto shelter, to protect
- Bó mình lạiđộng từto bundle oneself up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abrigarDanh động từ abrigandoPhân từ abrigado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abrigo |
| tú | abrigas |
| él/ella/Ud. | abriga |
| nosotros | abrigamos |
| vosotros | abrigáis |
| ellos/Uds. | abrigan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trú ẩn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- warmTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .