Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đống người hỗn loạn được hình thành bằng cách nhảy vào nạn nhândanh từA disorderly pile of people formed by jumping upon a victim.
- Các đống người hoặc đồ vật có tình trạng lộn xộn tương tựdanh từAny similarly disorderly pile of people or things.
- Đống phân chódanh từA pile of dog excrement.
- Nhảy vào một đống chóđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với onTo jump into a dogpile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Tình huống có nhiều người tham gia tấn công cùng một người dùng (trên diễn đàn thảo luận hoặc tương tự)
- The situation where many participants attack the same user (on a discussion forum or similar).
Họ từ (word family)
cùng gốc dogpileVí dụ
- .
- — Carlson’s “ ” “ ” — , , .
- , , .